Số lần kiểm tra tuần
0
Checklist I
Sự cố tai nạn
0
Mục VII
Vi phạm bị phát hiện
0
Mục VIII
Tổng giờ an toàn
0
Mục III
I Activity – Checklist kiểm tra tuần này
Ghi nhận kết quả kiểm tra từng hạng mục an toàn trong tuần
Checklist kiểm tra tuần này
| STT | Nội dung kiểm tra | Số lần KT | Ngày kiểm tra | Kết quả | Giám sát phụ trách | Vấn đề phát hiện | Biện pháp / Yêu cầu | Người kiểm tra |
|---|
II Kế hoạch HSE tuần tới
Kế hoạch kiểm tra tuần tới
| STT | Nội dung kiểm tra | Số lần KT | Ngày KT (dự kiến) | Kết quả | Giám sát phụ trách | Vấn đề cần chú ý | Biện pháp / Yêu cầu | Người kiểm tra |
|---|
III Thông tin nhân lực
Số lượng nhân sự theo ngày trong tuần
IV Hồ sơ pháp lý & Người lao động
Danh sách hồ sơ người lao động
| STT | Họ tên NLĐ | Đơn vị / NTP | CCCD | HĐLĐ | Khám sức khỏe | Thẻ An toàn | BH tai nạn (hết hạn) | Cam kết AT | Sổ BHLĐ | HLĐ đầu vào |
|---|
V Biện pháp an toàn (BPAN)
| STT | Hạng mục thi công | BP thi công (Đã duyệt) | BP thi công AT (JSA) | Ngày duyệt | Họp triển khai NTP | Ngày họp | Hướng dẫn CN (Toolbox) | Ghi chú |
|---|
VI Hồ sơ huấn luyện an toàn trong tuần
Danh sách buổi huấn luyện
| STT | Ngày huấn luyện | Nội dung huấn luyện | Số người | BCH / Nhà thầu phụ | Sổ huấn luyện | Cấp phát BHLĐ | Ghi chú |
|---|
VII Sự cố – Tai nạn lao động
Số vụ tai nạn
Số người bị thương
VIII Kiểm tra & xử phạt vi phạm
| STT | Ngày | Đơn vị vi phạm | Lỗi vi phạm | Mức phạt (đồng) | Khu vực | Giám sát phụ trách | Trạng thái |
|---|
Tổng số vi phạm tuần này
0
Tổng tiền phạt thu (đồng)
0
IX An ninh công trường
X Vệ sinh – Môi trường (ESG)
XI Hình ảnh mất an toàn – Cần khắc phục
| STT | Mô tả vấn đề mất an toàn | Vị trí / Khu vực | Ngày vi phạm | Biện pháp khắc phục | Hình ảnh VP | Hình ảnh KP | Ghi chú |
|---|
XII Hình ảnh tuyên dương – Điển hình tốt
| STT | Hoạt động / Điển hình tốt | Thời gian | Hình ảnh | Ghi chú |
|---|
XIII Kiến nghị & Đề xuất
XIV Thống kê an toàn — Số liệu | Nguyên nhân | Hành động
🦺 An Toàn Lao Động
| Chỉ số / Tiêu chí | Đơn vị | Số liệu | Nguyên nhân gốc rễ | Hành động khắc phục | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 🚨 Số tai nạn lao động | vụ | ||||
| ⚠️ Số Near Miss (suýt tai nạn) | vụ | ||||
| 🚫 Số vi phạm an toàn bị phát hiện | lần | ||||
| 🔄 Tồn đọng khắc phục chưa đóng | mục |
♻️ Thống kê lãng phí tuần
| Chỉ số / Tiêu chí | Đơn vị | Số liệu | Nguyên nhân gốc rễ | Hành động khắc phục | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 🧱 Hao hụt vật tư so định mức | % | ||||
| ⏳ Nhân công nhàn rỗi | giờ/người | ||||
| 🚜 Thiết bị nhàn rỗi | chiếc | ||||
| 💸 Chi phí lãng phí ước tính | triệu đồng |
💡 Cải tiến tuần này